hoạt khẩu

Học thuật
Thân thiện
hoạt khẩu

Một cậu bé hoạt khẩu kể chuyện làm cả lớp cười.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lém lỉnh, nhanh trí, khả năng ứng đối nhanh nhạy hóm hỉnh: "Hoạt khẩu" dùng để miêu tả một người tài ăn nói lanh lợi, thông minh, thường đáp lại hoặc bình luận một cách dí dỏm, sắc sảo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cậu đó rất hoạt khẩu, hỏi câu nào đáp lại câu đấy một cách thông minh hài hước.
    • Trong buổi phỏng vấn, ấy đã thể hiện mình một người hoạt khẩu, luôn câu trả lời sắc sảo.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tài hoạt khẩu": tài ăn nói nhanh nhạy, hóm hỉnh.
    • Nhờ có tài hoạt khẩu, anh ấy luôn dẫn dắt các cuộc trò chuyện một cách thú vị.
  • "ứng đối hoạt khẩu": trả lời, đối đáp một cách nhanh trí dí dỏm.
    • Phần ứng đối hoạt khẩu của diễn giả đã nhận được nhiều tràng pháo tay từ khán giả.
Biến thể từ gần giống
  • Lém lỉnh (tính từ): thông minh, nhanh trí thường tinh nghịch, hài hước trong lời nói. (Đây từ đồng nghĩa gần nhất với "hoạt khẩu").
  • Nhanh trí (tính từ): phản ứng, suy nghĩ nhanh.
  • Hóm hỉnh (tính từ): tính cách vui vẻ, thích đùa nói chuyện một cách thông minh, dí dỏm.
Từ đồng nghĩa
  • Lém lỉnh: thông minh, tinh ranh hài hước trong cách nói năng.
  • Nhanh miệng: nói nhanh, thường theo nghĩa tiêu cực hơn (có thể hấp tấp, thiếu suy nghĩ). "Hoạt khẩu" thiên về nghĩa tích cực (thông minh, sắc sảo).
  • Ứng đối nhanh: khả năng trả lời, đối đáp một cách nhanh chóng.
Từ trái nghĩa
  • Chậm lời: chậm chạp trong lời nói, không nhanh nhạy trong đối đáp.
  • Vụng về trong ăn nói: không khéo léo, thiếu linh hoạt khi giao tiếp.
  • Trầm mặc: ít nói, im lặng.
Lưu ý sử dụng
  • "Hoạt khẩu" một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng hơn trong khẩu ngữ hàng ngày.
  • Từ này mang sắc thái tích cực, dùng để khen ngợi khả năng ngôn ngữ trí tuệ của một người. khác với "nhanh miệng" hay "lắm lời" vốn có thể mang nghĩa tiêu cực.
hoạt khẩu

Một cậu bé hoạt khẩu kể chuyện làm cả lớp cười.

  1. Lém lỉnh.